chúng sinh

Học thuật
Thân thiện
chúng sinh

Chúng sinh bao gồm con người và muông thú trong một khu rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tất cả những sự sống, nói chung: "Chúng sinh" từ dùng để chỉ toàn bộ các loài sinh mạng, bao gồm muôn loài vạn vật.
    • Chỉ người động vật (nói tổng quát): Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi không mang sắc thái tôn giáo, từ này có thể được hiểu chỉ chung con người các loài động vật.
    • Theo cách nói trong đạo Phật: Đây thuật ngữ Phật giáo, chỉ tất cả các loài hữu tình ( tình thức, sự sống cảm thọ), bao gồm con người, động vật, một số chúng sinh trong các cõi khác, những sinh thể đang trôi lăn trong vòng luân hồi sinh tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lòng từ bi nên được mở rộng đến tất cả chúng sinh.nói lòng thương người, thương vật nên hướng đến mọi sinh linh.)
    • Theo giáo lý nhà Phật, chúng sinh đều bình đẳng Phật tính.nói trong Phật giáo, mọi loài sự sống đều như nhau đều khả năng thành Phật.)
    • Công việc bảo tồn thiên nhiên nhằm bảo vệ môi trường sống cho muôn loài chúng sinh.nói bảo vệ môi trường cho tất cả các sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phổ độ chúng sinh": Một cụm từ quan trọng trong Phật giáo, chỉ việc cứu giúp, hóa độ đưa tất cả các loài chúng sinh thoát khỏi bể khổ luân hồi để đạt đến cảnh giới an lạc, giải thoát.

    • Hạnh nguyện của vị Bồ Tát phổ độ chúng sinh.nói nguyện vọng cao cả của vị Bồ Tát cứu độ tất cả chúng sinh.)
  • "Chúng sinh đau khổ": Cách nói nhấn mạnh vào bản chất của sự sống trong vòng luân hồi, nơi mọi sinh linh đều phải chịu đựng khổ đau (sinh, lão, bệnh, tử, tham, sân, si...).

    • Đức Phật thị hiện thương xót chúng sinh đau khổ.nói Đức Phật xuất hiện trên thế gian lòng thương cảm trước nỗi khổ của muôn loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Chúng sanh: Một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "chúng sinh", thường được sử dụng trong các văn bản Phật giáo.
  • Sinh linh: Từ gần nghĩa, chỉ các vật sự sống, nhưng thường mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc thương cảm hơn, không nhất thiết gắn chặt với khái niệm luân hồi của Phật giáo như "chúng sinh".
    • Chiến tranh tàn phá khiến bao sinh linh lâm nạn.
  • Hữu tình: Thuật ngữ Phật giáo chuyên môn hơn, chỉ những chúng sinh tình thức, khả năng cảm thụ, phân biệt hơn với loài vô tình (cây cỏ, đất đá...). Nghĩa hẹp hơn "chúng sinh" trong một số phân loại.
Từ đồng nghĩa
  • Muôn loài: Chỉ tất cả các giống loài (thường động vật), mang tính bao quát, ít mang sắc thái tôn giáo.
  • Vạn vật: Chỉ tất cả mọi thứ trong vũ trụ, bao gồm cả những thứ sự sống không sự sống. Phạm vi rộng hơn "chúng sinh".
Thành ngữ liên quan
  • "Chúng sinh vạn loại": Cụm từ nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú với vô số hình thức loại hình của các sinh thể trong thế giới.
    • Thế giới tự nhiên nơi ngụ của chúng sinh vạn loại.
  • "Bể khổ chúng sinh": Cách nói hình tượng về thế gian đầy rẫy đau khổ tất cả chúng sinh đang phải chịu đựng trôi nổi trong đó.
    • Ngài phát tâm cứu vớt chúng sinh ra khỏi bể khổ.
chúng sinh

Chúng sinh bao gồm con người và muông thú trong một khu rừng.

  1. d. Tất cả những sự sống, nói chung; khi chuyên dùng để chỉ người động vật (nói tổng quát), theo cách nói trong đạo Phật. Phổ độ chúng sinh.